Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

划桨 (huájiǎng)

huájiǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoa tưởng

Nghĩa

  1. chèo thuyền; chèo; cầm chèo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ