Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
桨
桨 (jiǎng)
jiǎng
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tưởng | tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mái chèo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 桨
划桨
huájiǎng
hoa tưởng
chèo thuyền; chèo; cầm chèo
桨手
jiǎngshǒu
tưởng thủ
Người bơi chèo
桨板
jiǎngbǎn
tưởng bản
Paddle Board ván chèo
涡桨
wōjiǎng
oa tưởng
cánh quạt
船桨
chuánjiǎng
chèo
螺桨
luójiǎng
loa tưởng
cánh quạt
螺旋桨
luóxuánjiǎng
loa toàn tưởng
chân vịt (tàu thuỷ)
螺桨毂
luójiǎnggǔ
loa tưởng cốc
trung tâm cánh quạt