Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

初级 (chūjí)

chūjí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
sơ cấp

Nghĩa

  1. sơ cấp; sơ bộ; sơ đẳng; bước đầu; thô sơ; sơ khai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 初级