初级初级 (chūjí)chūjíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từHán Việtsơ cấpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sơ cấp; sơ bộ; sơ đẳng; bước đầu; thô sơ; sơ khai