Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

初级中学 (chūjízhōngxué)

chūjízhōngxué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơ cấp trung học

Nghĩa

  1. trung học sơ cấp; cấp hai; trung học cơ sở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ