Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

判决 (pànjué)

pànjué

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phán quyết

Nghĩa

  1. phán quyết; kết án; tuyên án; lên án
  2. tuyên phán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ