判判 (pàn)pànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán ViệtphánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chia ra; phân ra; phân biệt2khác hẳn; khác nhau rõ rệt3phê phán; phân định4phán quyết