Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谈判 (tánpàn)

tánpàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đàm phán
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đàm phán; thương lượng
  2. cuộc đàm phán; cuộc thương lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 谈判