Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和平谈判 (hépíngtánpàn)

hépíngtánpàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoà bình đàm phán

Nghĩa

  1. đàm phán hoà bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ