Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裁判 (cáipàn)

cáipàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
tài phán
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phán định; phán xử; xét xử; phán quyết và quyết định (Toà án căn cứ theo pháp luật, có hai kiểu ra quyết định về một vụ án, là phán quyết và quyết định); cầm t…
  2. phán quyết; phân xử
  3. trọng tài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 裁判