Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
裁
判
员
裁判员 (cáipànyuán)
cáipànyuán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tài phán viên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trọng tài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
裁
cái
cắt; xén; rọc; giấy khổ; tấm; tờ
判
pàn
chia ra; phân ra; phân biệt; khác hẳn; khác nhau rõ rệt
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)