Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
利
尿
剂
利尿剂 (lìniàojì)
lìniàojì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lợi niếu tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lợi tiểu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
尿
niào
nước tiểu; nước đái; nước giải; đi tiểu; đi đái
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)