Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
利
息
率
利息率 (lìxílǜ)
lìxílǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lợi tức suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lãi suất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
息
xī
hơi thở; tin tức
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền