率率 (lǜ)lǜCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Hậu tố, Danh từ, Phó từHán Việtsuất | luật | suý | soát | lôTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tỉ suất; suất2nền