Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

率领 (shuàilǐng)

shuàilǐng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
suất lĩnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dẫn đầu (đội ngũ, tập thể)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ