领领 (lǐng)lǐngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlĩnh | lãnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cổ2cổ áo3cổ áo; bâu4cương lĩnh; yếu lĩnh; điểm mấu chốt