Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

带领 (dàilǐng)

dàilǐng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đới lĩnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dẫn dắt; dìu dắt; đưa
  2. dẫn; lãnh đạo; chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
  3. dắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ