领先 (lǐngxiān)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- lĩnh tiên
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- vượt lên đầu; dẫn đầu; dẫn trước; tiên phong
- dẫn đầu; đi đầu (mức độ, thành tích)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.