Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

占领 (zhànlǐng)

zhànlǐng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chiếm lĩnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chiếm đóng; chiếm cứ (dùng lực lượng vũ trang đoạt được, trận địa hoặc lãnh thổ)
  2. chiếm; chiếm giữ
  3. chiếm đóng, chiếm lĩnh; lấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 占领