Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
占
领
者
占领者 (zhànlǐngzhě)
zhànlǐngzhě
Hán Việt
chiếm lĩnh giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người ở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
占
zhàn
chiếm cứ; chiếm giữ; chiếm (địa vị, thế lực)
领
lǐng
cổ; cổ áo
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…