占占 (zhàn)zhànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtchiếm | chiêmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chiếm cứ; chiếm giữ2chiếm (địa vị, thế lực)