Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

占地 (zhànde)

zhànde

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chiếm địa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chiếm (không gian)
  2. chiếm không gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 占地