Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
占
地
儿
占地儿 (zhàndì'er)
zhàndì'er
Hán Việt
chiếm địa nhi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chiếm không gian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
占
zhàn
chiếm cứ; chiếm giữ; chiếm (địa vị, thế lực)
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)