Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

占地面积 (zhàndìmiànjī)

zhàndìmiànjī

Hán Việt
chiếm địa diện tí

Nghĩa

  1. diện tích sàn
  2. dấu chân (của một tòa nhà, thiết bị, v.v.)
  3. khu vực chiếm đóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ