占地面积占地面积 (zhàndìmiànjī)zhàndìmiànjīHán Việtchiếm địa diện tíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1diện tích sàn2dấu chân (của một tòa nhà, thiết bị, v.v.)3khu vực chiếm đóng