Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

市场占有率 (shìchǎng zhànyǒu lǜ)

shìchǎng zhànyǒu lǜ

Hán Việt
thị trường chiếm hữu suất

Nghĩa

  1. thị phần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ