Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
覆
盖
率
覆盖率 (fùgàilǜ)
fùgàilǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phú cái suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phủ sóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
覆
fù
che; đậy; phủ; bao phủ; lật; lộn; đổ
盖
gài
nắp; vung; phẫn; mu; mai
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền