覆覆 (fù)fùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Phó từHán Việtphú | phúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1che; đậy; phủ; bao phủ2lật; lộn; đổ3khôi phục; trả thù