Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颠覆 (diānfù)

diānfù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
điên phúc

Nghĩa

  1. lật; lật nhào
  2. lật đổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 颠覆