颠覆罪颠覆罪 (diānfùzuì)diānfùzuìTừ loạiDanh từHán Việtđiên phú tộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1viết tắt cho 煽动颠覆国家政权2tội kích động lật đổ nhà nước