Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

别扭 (bièniu)

bièniu

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
biệt nữu

Nghĩa

  1. khó chịu; chướng; kỳ quặc; kỳ cục; khó tính; nóng nảy; làm mình làm mẩy
  2. không hợp; mâu thuẫn; hục hặc; rầy rà; xích mích; cự nự
  3. không trôi chảy; không xuôi; không lưu loát; không thông suốt (nói chuyện, viết văn); không xuôi tai
  4. chưa quen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 别扭