Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闹别扭 (nàobièniu)

nàobièniu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
náo biệt nữu

Nghĩa

  1. giận dỗi; làm mình làm mẩy; lục đục
  2. cà khịa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ