刮刮 (guā)guāCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán ViệtquátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thổi; nổi (gió)2cạo; đánh; gọt; róc; nạo vét; tẩy; nạo3vơ vét (của cải)4trách mắng; răn dạy