Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刮
痧
刮痧 (guāshā)
guāshā
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quát sa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cạo gió; đánh gió
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刮
guā
thổi; nổi (gió); cạo; đánh; gọt; róc; nạo vét; tẩy; nạo
痧
shā
bệnh cấp tính (như thổ tả, ngộ nắng)