Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

到达 (dàodá)

dàodá

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đáo đạt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đến; tới (một địa điểm, một giai đoạn nào đó)
  2. đạt được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 到达