Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
到
达
大
厅
到达大厅 (dàodádàtīng)
dàodádàtīng
Hán Việt
đáo đạt đại sảnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sảnh đến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
到
dào
đến; tới; nhẫn; chí; đến; đi về; đi vào
达
dá
thông suốt; đến thẳng; đạt được; đạt đến
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
厅
tīng
phòng; phòng làm việc; phòng