Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
制
药
制药 (zhìyào)
zhìyào
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chế dược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để sản xuất thuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名
Từ có chứa 制药
制药厂
zhìyàochǎng
chế dược xưởng
nhà máy sản xuất thuốc; công ty dược phẩm
仿制药
Fǎngzhìyào
thuốc generic
制药业
zhìyàoyè
chế dược nghiệp
ngành công nghiệp dược phẩm
制药企业
zhìyàoqǐyè
chế dược xí nghiệp
công ty dược phẩm