Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
制
造
业
制造业 (zhìzàoyè)
zhìzàoyè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chế tạo nghiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngành sản xuất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
造
zào
làm; tạo ra; chế ra; bịa ra; đặt ra; bày đặt; bịa đặt
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
Từ có chứa 制造业
制造业者
zhìzàoyèzhě
chế tạo nghiệp giả
nhà chế tạo