Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
前
半
天
儿
前半天儿 (Qiánbàntiān'er)
Qiánbàntiān'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nửa ngày trước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)