Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
前
叉
前叉 (Qiánchā)
Qiánchā
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phuộc trước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
叉
chā
nĩa; cái xiên; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)