前奏前奏 (qiánzòu)qiánzòuTừ loạiDanh từHán Việttiền tấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khúc nhạc dạo; đoạn mở đầu (ví với dấu hiệu báo trước)2dạo đàn