Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
前
妻
前妻 (qiánqī)
qiánqī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiền thê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vợ trước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
妻
qī
vợ; bà xã; thê; gả chồng