Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

前景 (qiánjǐng)

qiánjǐng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiền cảnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiền cảnh (quang cảnh sân khấu, màn ảnh... trước mặt khán giả)
  2. tương lai; triển vọng; tiền đồ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 前景