前瞻性前瞻性 (qiánzhānxìng)qiánzhānxìngTừ loạiDanh từHán Việttiền chiêm tínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhìn xa trông rộng2hướng tới tương lai3sự thông minh4sự hiện diện