Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

前舱 (qiáncāng)

qiáncāng

Hán Việt
tiền thương

Nghĩa

  1. cabin mũi tàu
  2. giữ trước (trên tàu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ