Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

前辈 (qiánbèi)

qiánbèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiền bối

Nghĩa

  1. tiền bối; thế hệ trước; lớp người đi trước; đàn anh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ