前面前面 (qiánmiàn)qiánmiànCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việttiền diệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phía trước; đằng trước2phần đầu; trước; phía trước; lúc trước; trước mặt