Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剪头发 (jiǎntóufǎ)

jiǎntóufǎ

Hán Việt
tiễn đầu phát

Nghĩa

  1. đi cắt tóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ