Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剪
头
发
剪头发 (jiǎntóufǎ)
jiǎntóufǎ
Hán Việt
tiễn đầu phát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi cắt tóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剪
jiǎn
cái kéo; cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát