Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剪
报
剪报 (jiǎnbào)
jiǎnbào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiễn báo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cắt từ báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剪
jiǎn
cái kéo; cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại