Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剪
枝
剪枝 (jiǎnzhī)
jiǎnzhī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiễn chi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để cắt tỉa (cành, v.v.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剪
jiǎn
cái kéo; cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)
枝
zhī
cành; nhánh; ngành; que; khẩu