Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

枝 (zhī)

zhī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
chi

Nghĩa

  1. cành; nhánh; ngành; que
  2. khẩu
  3. cành; nhành; nhánh (lượng từ dùng cho bông hoa có cành)
  4. cây; cái (dùng cho vật có hình cán dài)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 枝