Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
副
书
记
副书记 (fùshūjì)
fùshūjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phó thư ký
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phó thư ký
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
副
fù
phó; thứ; phụ; phù hợp; cân xứng; đúng với; xứng; xứng đáng
书
shū
sách; thư
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký